thịt lưng

thịt lưng

Mẹ mua một miếng thịt lưng bò tươi ở chợ.

Định nghĩa

Danh từ: "thịt lưng" chỉ phần thịt nằmvùng lưng của động vật, thường gia súc như , lợn. Đây một phần thịt đặc điểm mềm, ít mỡ hoặc lớp mỡ mỏng, thường được dùng trong ẩm thực để chế biến các món nướng, xào, hoặc nấu.

dụ sử dụng
  • (Phần thịtlưng kết cấu mềm, phù hợp cho món nướng.)
  • ( ấy chọn phần thịt lưng lợn để chế biến món xào.)
  • (Phần thịt này ít gân hơn, dễ ăn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thịt lưng ": phần thịt lưng của con , thường dùng cho món bít tết hoặc nướng.
    • Thịt lưng Úc chất lượng cao, thích hợp làm bít tết. (Phần thịt lưng nhập khẩu từ Úc độ mềm vị ngon đặc trưng.)
  • "thịt lưng lợn": phần thịt lưng của con lợn, thường được dùng để làm thịt quay hoặc xào.
    • Thịt lưng lợn quay giòn da món khoái khẩu của nhiều người. (Món thịt lưng lợn quay da giòn, thịt mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Thịt thăn (danh từ): phần thịt nạc nằm dọc sống lưng, mềm hơn thịt lưng thông thường.
    • Thịt thăn phần đắt nhất độ mềm mịn. (Phần thịt này thường dùng cho món bít tết cao cấp.)
  • Thịt ba chỉ (danh từ): phần thịt nhiều mỡ hơn, nằmbụng động vật, khác với thịt lưng.
    • Thịt ba chỉ thường dùng để kho hoặc rang. (Phần thịt này tỷ lệ mỡ nạc đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Thịt thăn lưng: một cách gọi khác của thịt lưng, nhấn mạnh vị trí dọc sống lưng.
  • Thịt nạc lưng: phần thịt lưng ít mỡ, thường dùng cho người ăn kiêng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "thịt lưng". Tuy nhiên, trong ẩm thực, cụm từ "thịt lưng " thường được nhắc đến như một chỉ dẫn chọn nguyên liệu chất lượng.